Dịch vụ chuyên môn
Đúng đánh giá.
Đúng lộ trình.
Mỗi gia đình có nguyên nhân, thời điểm và hoàn cảnh khác nhau. Mục tiêu của buổi tư vấn là hiểu đúng vấn đề trước khi lựa chọn phương pháp phù hợp.
Bước khởi đầu
Khám và tư vấn hiếm muộn
Đánh giá song song hai vợ chồng để nhận diện các yếu tố liên quan và xây dựng kế hoạch theo thứ tự ưu tiên.
Khi nào nên trao đổi với bác sĩ?
- Mong con kéo dài nhưng chưa có thai.
- Có tiền sử bệnh lý, phẫu thuật hoặc điều trị có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản.
- Chu kỳ kinh không đều, bất thường tinh dịch đồ hoặc từng điều trị nhưng chưa thành công.
Buổi đánh giá thường tập trung vào
- Tiền sử sinh sản và điều trị của cả hai vợ chồng.
- Các kiểm tra cần thiết dựa trên tuổi, triệu chứng và hồ sơ sẵn có.
- Giải thích kết quả và thống nhất những bước tiếp theo.
Không phải mọi người bệnh đều cần thực hiện tất cả xét nghiệm. Chỉ định được cá thể hóa sau khi bác sĩ khai thác bệnh sử và thăm khám.
Hỗ trợ sinh sản
Bơm tinh trùng vào buồng tử cung – IUI
Tinh trùng đã được chuẩn bị được đưa vào buồng tử cung gần thời điểm rụng trứng.
Trước khi lựa chọn IUI
- Đánh giá nguyên nhân hiếm muộn và khả năng phù hợp của phương pháp.
- Kiểm tra các yếu tố cần thiết của người vợ và tinh dịch đồ của người chồng.
- Trao đổi về lợi ích, giới hạn và phương án nếu chu kỳ chưa thành công.
Một chu kỳ thường gồm
- Theo dõi chu kỳ tự nhiên hoặc kích thích buồng trứng khi có chỉ định.
- Chuẩn bị mẫu tinh trùng.
- Bơm tinh trùng và hướng dẫn theo dõi sau thủ thuật.
Nếu sử dụng thuốc kích thích buồng trứng, người bệnh cần được theo dõi để quản lý nguy cơ đa thai và đáp ứng quá mức.
Điều trị chuyên sâu
Thụ tinh trong ống nghiệm – IVF
Trứng và tinh trùng được xử lý trong phòng lab để tạo phôi trước khi phôi được chuyển vào buồng tử cung.
IVF có thể được cân nhắc khi
- Có những yếu tố khiến phương pháp đơn giản hơn không phù hợp.
- Đã điều trị trước đó nhưng chưa đạt kết quả mong muốn.
- Cần phối hợp kỹ thuật hỗ trợ sinh sản theo đánh giá chuyên môn.
Hành trình thường gồm
- Đánh giá và chuẩn bị trước chu kỳ.
- Kích thích buồng trứng và theo dõi đáp ứng.
- Chọc hút trứng, tạo phôi và nuôi phôi.
- Chuẩn bị niêm mạc, chuyển phôi và theo dõi sau chuyển.
Phác đồ, số phôi chuyển và thời điểm chuyển phôi cần được cá thể hóa; không có một quy trình giống nhau cho tất cả người bệnh.
Nam khoa
Đánh giá và điều trị hiếm muộn nam
Người chồng nên được đánh giá đồng thời với người vợ ngay từ đầu hành trình hiếm muộn.
Nội dung đánh giá
- Tiền sử sức khỏe, sinh sản, thuốc đang sử dụng và lối sống.
- Khám nam khoa và đọc kết quả tinh dịch đồ.
- Chỉ định thêm xét nghiệm khi có dấu hiệu phù hợp, tránh kiểm tra dàn trải.
Hướng xử trí có thể gồm
- Điều chỉnh yếu tố có thể thay đổi và điều trị nguyên nhân khi xác định được.
- Phối hợp IUI, IVF hoặc ICSI khi phù hợp.
- Tìm tinh trùng bằng TESE hoặc Micro-TESE trong một số trường hợp được chỉ định.
Kết quả tinh dịch đồ cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng; một thông số đơn lẻ không đủ để tự kết luận khả năng sinh sản.
Phẫu thuật phụ khoa
Nội soi điều trị vô sinh nữ
Nội soi buồng tử cung hoặc ổ bụng có thể hỗ trợ chẩn đoán và điều trị một số bất thường liên quan khả năng sinh sản.
Các vấn đề có thể cần đánh giá
- Polyp, u xơ dưới niêm mạc hoặc dính buồng tử cung.
- Bất thường vòi trứng, lạc nội mạc tử cung hoặc tổn thương vùng chậu.
- Một số bất thường liên quan sẹo mổ lấy thai.
Trước khi phẫu thuật
- Bác sĩ đánh giá hình ảnh, triệu chứng và mục tiêu sinh sản.
- Trao đổi lợi ích, nguy cơ, phương pháp vô cảm và kế hoạch hồi phục.
- Phẫu thuật chỉ được đề xuất khi lợi ích dự kiến phù hợp với tình trạng cụ thể.
Không phải mọi bất thường phát hiện được đều cần can thiệp. Quyết định phẫu thuật phải dựa trên đánh giá trực tiếp và kế hoạch sinh sản tổng thể.
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Đặt lịch để được định hướng bước đầu
Chuẩn bị hồ sơ điều trị trước đây nếu có. Bác sĩ sẽ trao đổi những kiểm tra thực sự cần thiết.
Nội dung tổng quan được đối chiếu từ ACOG – Evaluating Infertility, ACOG – Treating Infertility, AUA/ASRM – Male Infertility Guideline và hướng dẫn về nội soi, soi buồng tử cung.
Thông tin nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế thăm khám hoặc chỉ định điều trị trực tiếp.